
Nhà bà Hường nằm sát mép đường làng, cái ngõ nhỏ lổn nhổn đá dăm, mưa xuống là nhão như bát cháo cám, nắng lên thì bụi bặm bám vào chân người ta như một thứ tội vặt. Nhà xây đã lâu, tường loang lổ, mái ngói vênh, cửa gỗ đã bạc màu. Nhưng trong cái cũ kỹ ấy vẫn có một thứ sạch sẽ lạ lùng, sạch theo kiểu người nghèo giữ nề nếp: góc sân quét không để lá nằm, chum nước đậy kín, bếp rửa không để mỡ cá đóng váng. Và nhất là cái bàn ăn.
Cái bàn gỗ cũ, mặt bàn đã mòn đến mức những vân gỗ trồi lên như những đường gân trên bàn tay người già. Bà Hường vẫn lau bàn mỗi chiều như lau một thánh tích. Lau bằng khăn sạch, lau bằng một thứ cẩn trọng mà chỉ những ai từng nuôi con, từng mất chồng, từng chịu cảnh “sống nhẫn” mới hiểu: không phải vì cái bàn đắt, mà vì cái bàn là chỗ gia đình người ta còn ngồi lại với nhau.
Trên tường, ngay phía bàn ăn, treo ảnh Chúa chịu nạn. Cây thánh giá gỗ nâu, đã ngả màu khói bếp. Dưới thánh giá là một lịch Công giáo đã hết năm, vẫn chưa gỡ xuống. Có những ngày lễ được khoanh tròn bằng bút đỏ. Bà Hường khoanh rất đều tay, như sợ Chúa nhìn thấy nét bút run mà chạnh lòng.
Từ khi chồng mất, bà sống một đời dài dằng dặc như chuỗi Mân Côi kéo lê. Con gái lấy chồng xa. Con trai út là Tín, thằng Tín ngày bé từng làm lễ sinh, từng đứng cạnh cha xứ, từng thuộc kinh như thuộc tên mình—lớn lên, ra tỉnh làm thợ điện, rồi một ngày nào đó, về nhà với một cái balô và một cô gái. Nó bảo: “Con về ở luôn.”
“Ở luôn” nghĩa là gì, bà hiểu ngay. Là không có lễ cưới trong nhà thờ. Là không có bức ảnh mặc áo cưới đặt cạnh ảnh Thánh Gia. Là không có cái phong bì đỏ “mừng hôn phối” mà bà vẫn mơ, không phải vì tiền, mà vì chữ nghĩa: hôn phối. Từ nghe nó đã thấy đàng hoàng.
Cô gái tên Lan. Mặt mũi hiền, tay chân thon, giọng nói không cao không thấp. Nếu gặp ngoài chợ, người ta sẽ bảo “con bé này được việc”. Nhưng giữa bà Hường và Lan có một khoảng cách vô hình, như có sợi dây thừng căng ngang: sợi dây luật đạo, sợi dây thói làng, sợi dây những cái “không được” mà người đời nói thành “tội”.
Lan không phải người xấu. Cô biết lễ nghĩa. Về nhà chào bà, gọi “mẹ” rất nhanh—nhanh đến mức bà Hường giật mình, vì cái chữ ấy vốn phải đi qua một nghi lễ, đi qua lời chúc, đi qua cái khăn voan, đi qua lời chúc phúc. Nhưng rồi bà nghĩ: đời bây giờ người ta gọi nhau bằng điện thoại một cái đã thành vợ chồng, có chi mà giật mình.
Chỉ có điều: từ ngày Tín về, bà không làm dấu khi ngồi xuống bàn ăn nữa.
Trước kia, trong nhà bà, bữa cơm bắt đầu bằng dấu thánh giá. Dù chỉ có một mình bà, bà vẫn làm. Bà làm chậm rãi, như một người nhắc lại với chính mình rằng có Chúa nhìn mình ăn, nhìn mình sống, nhìn mình không bỏ cuộc. Nhưng bây giờ, cứ đến lúc dọn bát ra, tay bà đã chực giơ lên thì lại rụt về, như sợ chạm vào một thứ im lặng dễ vỡ.
Tín ngồi đối diện. Mặt nó lúc nào cũng có vẻ mệt. Mệt kiểu đàn ông ra đời, vừa muốn làm người tử tế vừa muốn sống cho xong. Nó ăn nhanh, nuốt vội, nói ít. Còn Lan thì ngồi hơi nghiêng, cố giữ cho không khí dịu đi. Thỉnh thoảng cô gắp cho bà miếng cá ngon, hoặc đặt thêm bát nước chấm. Nhưng bà Hường nhìn cái hành động ấy lại thấy đau: người ta tử tế với mình mà mình không dám tử tế với người ta bằng cách nói một câu từ lòng.
Tất cả những lời bà nghĩ, đều dừng ở cổ họng như xương cá.
Bữa cơm đầu tiên Tín đưa Lan về, bà nấu canh chua cá, làm đĩa thịt rang cháy cạnh, thêm bát cà muối. Toàn món Tín thích từ bé. Bà vừa nấu vừa nhớ những lần nó đi học về, quăng cặp, chạy ra bếp: “Mẹ ơi, hôm nay có canh chua không?” Bà nhớ cái ngày nó sốt, nằm mê man, bà bồng như bồng một con chiên lạc, vừa lau người vừa đọc kinh. Bà nhớ cả tiếng chuông nhà thờ chiều chiều, nó chạy theo bạn ra sân, áo trắng bay.
Nhớ thế, bà lại thấy trong lòng có một cái gì đổ sụp.
Tín ăn, không khen. Nó chỉ nói: “Mẹ đừng làm nhiều. Mệt.”
Bà cười: “Có mệt gì.”
Nhưng rồi bà quay đi, lau tay lên tạp dề, thấy mắt mình nóng. Người mẹ nào cũng vậy: mệt vì thương thì không gọi là mệt.
Sau bữa cơm, bà dọn rửa. Lan đứng lên phụ, bà Hường gạt đi: “Thôi, để mẹ làm. Con mới về, còn lạ nhà.”
Lan cười: “Con quen việc rồi mà, mẹ.”
Bà lại gạt. Bà gạt bằng giọng cứng, như sợ nếu mềm ra, nước mắt sẽ đổ.
Tối đó, bà trải chiếu cho hai đứa ngủ trong buồng nhỏ. Bà không hỏi gì. Không trách. Không lên mặt. Bà chỉ lẳng lặng treo thêm cái màn, lót thêm cái gối, đặt thêm cái quạt. Bà làm như thể đó là chuyện thường, như thể con trai bà về nhà cùng vợ hợp pháp, như thể trời đất yên lành.
Nhưng khi tắt đèn, bà ngồi một mình dưới ánh bóng điện vàng, nhìn thánh giá trên tường. Bà muốn nói với Chúa một câu, mà không biết nói thế nào cho đúng.
Chúa ơi, con phải làm sao?
Câu ấy cứ như một con chim bị nhốt, đập cánh trong lồng ngực bà.
Đời sống bắt đầu đi vào một nếp lạ. Mỗi sáng bà dậy sớm, nấu cháo, nấu cơm, đi chợ. Tín đi làm. Lan ở nhà trông con. Thằng bé tên Nam, bốn tuổi, mắt tròn, da hơi ngăm, miệng hay cười, chạy quanh sân như một luồng gió. Nó gọi bà là “bà nội” một cách tự nhiên, không cần giấy tờ, không cần sổ sách.
Trẻ con khôn lắm. Nó cảm được nỗi buồn người lớn như cảm được mùi mưa trước khi mưa xuống. Có lần nó chạy đến ôm chân bà Hường, hỏi: “Bà nội ơi, sao bà không ăn cơm với con?”
Bà giật mình. Bởi đúng là bà hay ăn muộn. Bà dọn xong cho ba người, rồi mới ngồi xuống ăn một bát cơm nguội. Bà bảo: “Bà ăn sau cho tiện.”
Nam ngước mắt: “Con muốn bà ăn cùng.”
Cái “muốn” của trẻ con không phải đòi hỏi, mà là một lời xin rất thật. Bà Hường nghe mà cổ nghẹn.
Từ hôm ấy, bà cố ngồi ăn cùng. Nhưng bà vẫn không dám làm dấu.
Có những tối, bà thấy mình như một người thắp đèn trước bàn thờ, nhưng lại giấu lửa sau lưng. Bà sống đạo mà như lén lút.
Tín ít nói về đạo. Nếu bà nhắc đến nhà thờ, nó chỉ đáp “ừ” cho qua. Có lần bà rủ: “Chủ nhật này con đi lễ với mẹ cho vui.”
Tín gắp miếng rau, nhìn xuống bát: “Mẹ đi đi. Con bận.”
Bà hiểu chữ “bận” ấy không phải bận việc. Bận đối diện với chính mình. Bận nhớ lại những điều nó đã bỏ. Bận sợ bị người ta nhìn.
Bà cũng không hỏi nữa. Bà sợ hỏi là ép. Mà ép là đẩy nó ra xa hơn.
Nhưng trong lòng bà, cuộc chiến không bao giờ dừng. Một bên là luật, là nếp, là lời người ta. Một bên là máu thịt, là thằng con, là đứa cháu. Bà đứng giữa, như người đi trên sợi dây, ngã bên nào cũng đau.
Ở làng, tin lan nhanh như gió. Người ta bắt đầu nói. Có người đến nhà chơi, mắt liếc liếc nhìn Lan rồi nhìn bà. Có người nói bóng gió: “Bà Hường sướng nhé, có dâu có cháu bồng.”
Có người lại cười nhạt: “Dâu với chẳng dâu. Thời buổi này…”
Bà Hường nghe, mặt vẫn cười, nhưng lòng như bị dao cứa. Bà không bênh Lan, cũng không chửi người. Bà chỉ im. Im như cái bát sứ đặt trên mâm, gõ vào nghe tiếng mỏng manh.
Lan cũng nghe. Có lần cô về nhà, mặt đỏ, mắt ươn. Bà hỏi: “Con sao thế?”
Lan lắc đầu: “Không sao đâu mẹ.”
Cô gọi “mẹ” vẫn ngọt. Nhưng chữ “mẹ” ấy bây giờ mang thêm một nỗi tủi.
Đêm đó, bà Hường đứng ngoài hiên, nghe tiếng Lan ru con. Tiếng ru nhỏ, khàn, như giấu nước mắt trong lời. Bà muốn bước vào, nói một câu: “Con đừng tủi.” Nhưng chân bà như bị dính chặt vào đất.
Trong lòng bà lại vang câu hỏi: Chúa ơi, con phải làm sao?
Có một lần, đúng ngày lễ trọng, bà đi nhà thờ. Trước khi đi, bà dặn: “Tín, lát mẹ về rồi nấu cơm. Con ở nhà trông cháu.”
Tín ậm ừ. Lan đứng ở cửa, tay bế Nam, nhìn theo bà. Bà đi được vài bước, quay lại, thấy Nam vẫy tay: “Bà nội đi đâu?”
Bà nói: “Bà đi gặp Chúa.”
Nam reo lên: “Con đi với!”
Lan kéo con lại: “Con ở nhà.”
Nam vùng vằng: “Con muốn gặp Chúa!”
Bà Hường đứng chết lặng. Câu ấy như một mũi kim châm vào tim. Đứa trẻ bốn tuổi chưa biết giáo lý, chưa biết luật, mà nó biết “muốn gặp Chúa”.
Bà quay về, cúi xuống nói nhỏ: “Lớn lên, bà sẽ dắt con đi.”
Nam hỏi: “Chúa ở đâu?”
Bà nghẹn: “Ở trong tim.”
Nói xong, bà đi nhanh, sợ nước mắt rơi trước mặt Lan.
Trong nhà thờ hôm ấy, cha giảng về lòng thương xót. Cha nói người cha trong dụ ngôn đứa con hoang đàng không hỏi con đã tiêu bao nhiêu tiền, không hỏi con đã ngủ với ai, chỉ chạy ra ôm. Bà Hường nghe mà tim như có ai bóp. Bà thấy mình giống người cha ấy, mà lại không dám chạy. Bà cứ đứng ở cửa, vừa muốn ôm, vừa sợ người ta nhìn.
Trở về nhà, bà thấy Lan đang quét sân. Tín chưa về. Nam ngồi chơi đất, tay bẩn, mặt lấm. Bà nhìn cảnh ấy bỗng thấy một điều: đời sống thực ra giản dị như thế, người ta sống với nhau bằng cơm, bằng nước, bằng tay bẩn của trẻ con, bằng tiếng chổi quét sân. Không có chỗ cho những lời đạo đức kêu to. Chỉ có chỗ cho những việc tử tế nhỏ.
Chiều, Tín về, mặt khó chịu. Nó ném cái mũ bảo hiểm lên bàn: “Mẹ, người ta nói gì mẹ có nghe không?”
Bà ngước: “Nói gì?”
Tín bực: “Họ nói con sống tội. Họ nói con làm mẹ xấu hổ. Họ nói Lan là… là…”
Nó không nói hết. Nhưng bà hiểu.
Bà đặt tay lên bàn, giọng nhỏ: “Con muốn mẹ làm gì?”
Tín cười gằn: “Mẹ làm dấu đi. Mẹ đọc kinh đi. Mẹ bảo họ con vẫn đạo đức. Mẹ kéo con vào nhà thờ, để họ khỏi nói.”
Bà Hường sững lại. Thì ra nó không ghét đạo. Nó sợ miệng người. Nó muốn nhà thờ như một cái giấy chứng nhận để bịt miệng thiên hạ.
Bà nhìn con trai, thấy trong mắt nó có một nỗi mệt rất sâu. Nỗi mệt của người vừa muốn sống theo ý mình, vừa không chịu nổi sự xét đoán.
Bà nói: “Con ạ, cái dấu thánh giá không phải để che miệng người ta. Nó là để mở lòng mình.”
Tín im. Nó như muốn phản bác, nhưng rồi chỉ thở dài, đi vào buồng.
Tối ấy, bữa cơm càng im. Bà bưng bát canh lên, tay run run. Lan cố nói vài câu cho không khí bớt căng: “Hôm nay con đưa Nam đi tiêm, nó khóc ghê lắm mẹ.”
Bà Hường ậm ừ. Tín không ngẩng lên. Nam nhìn người lớn, ngậm cơm, rồi bỗng hỏi:
“Mẹ ơi, sao bà không làm dấu nữa?”
Câu hỏi rơi xuống bàn ăn như một hòn đá. Không ai nói. Bà Hường cảm thấy tai mình ù đi. Lan đỏ mặt. Tín đặt đũa xuống cái “cạch” nghe lạnh.
Bà Hường nhìn Nam, cười gượng: “Bà quên.”
Nam ngây thơ: “Quên thì bà làm lại đi.”
Tín bật dậy: “Ăn đi!”
Nam giật mình, nước mắt ứa ra. Lan ôm con, dỗ. Bà Hường ngồi như bị đóng đinh vào ghế, mắt nhìn thánh giá trên tường. Bà thấy Chúa chịu nạn như nhìn thẳng vào mình: con sợ gì?
Bà muốn giơ tay lên. Nhưng bà không dám. Sợ làm dấu là như một lời trách Tín, như một lời kết án Lan, như một cái roi vô hình quất vào lưng hai người.
Bà im. Im đến mức nghe rõ tiếng cơm rơi từ môi Nam xuống bát.
Đêm, bà không ngủ. Bà ngồi ở bàn, đặt tay lên mặt gỗ, cảm giác mát lạnh. Bà nhớ ngày xưa, chồng bà hay làm dấu trước bữa ăn, rồi nói: “Cơm này Chúa cho.” Bà nhớ lời kinh ngắn. Bà nhớ tiếng con trai còn bé đọc theo, nói sai chữ mà vẫn cười.
Giờ đây, bàn ăn này không có lời kinh. Không phải vì Chúa vắng mặt, mà vì con người sợ nhau.
Bà bật khóc. Khóc không thành tiếng, chỉ có vai rung. Người già khóc lặng lẽ, vì tiếng khóc cũng là một thứ “làm phiền”.
Sáng hôm sau, bà dậy sớm hơn. Bà nấu xôi đỗ xanh—món Tín thích nhất hồi nhỏ. Bà chiên thêm quả trứng, kho nồi cá. Bà làm nhiều như ngày giỗ. Lan thấy lạ: “Mẹ làm gì nhiều vậy?”
Bà nói: “Hôm nay nhà mình ăn với nhau cho đàng hoàng.”
Lan cười buồn: “Ngày nào chẳng ăn.”
Bà không đáp. Bà chỉ dọn bàn, đặt thêm chén nước mắm, cắm một bình hoa nhỏ. Bà lau bàn kỹ đến nỗi mặt bàn bóng lên.
Đến trưa, Tín về. Nó nhìn bàn ăn, nhíu mày: “Có khách à mẹ?”
Bà nói: “Không. Chỉ là… mình ăn với nhau.”
Tín ngồi xuống. Lan bế Nam ra. Nam chạy quanh, cười. Bà múc canh, đặt bát cơm trước mặt từng người, như một người làm lễ.
Ngồi xuống, bà Hường nhìn cả nhà. Tim bà đập nhanh. Bà cảm thấy tay mình muốn run. Nhưng rồi bà nghĩ: nếu không làm hôm nay, thì bao giờ?
Bà đưa tay lên, làm dấu thánh giá.
Không nhanh, không mạnh, không phô. Chỉ chậm rãi như một người đặt lại viên gạch đã rơi khỏi bức tường. Rồi bà không đọc thành tiếng. Bà chỉ nhắm mắt một giây.
Trong một giây ấy, có lẽ Chúa đã nghe được tất cả những tiếng khóc bà giấu suốt mấy tháng.
Khi bà mở mắt, Tín đang nhìn bà. Ánh mắt nó không giận, không mỉa. Nó chỉ… lặng. Lặng như một đứa trẻ ngày xưa đứng cạnh mẹ, không biết phải làm gì.
Lan cũng nhìn bà. Mắt cô đỏ. Nam thì vỗ tay: “Bà làm dấu rồi!”
Cả bàn ăn im. Nhưng là cái im khác: im của một điều gì đó được đặt đúng chỗ.
Bữa cơm diễn ra bình thường. Không ai nhắc đến chuyện hôm qua. Không ai rao giảng. Không ai xin lỗi. Nhưng Lan gắp cho bà miếng cá ngon. Tín ăn chậm hơn. Nam cười nhiều hơn.
Ăn gần xong, Tín bỗng đặt đũa xuống. Nó nhìn mẹ, giọng khàn:
“Mẹ…”
Bà ngước lên: “Ừ?”
Tín nuốt nước bọt, như người muốn nói một câu mà đã lâu không nói. Rồi nó bật ra, rất nhỏ, rất thật:
“Mẹ không nói gì về Chúa… nhưng con thấy mẹ sống như thể Ngài vẫn đang ở đây.”
Nói xong, nó cúi xuống, như sợ nhìn thấy nước mắt mình.
Bà Hường nghe mà tim mềm ra như cơm nóng. Bà không trả lời bằng lý lẽ. Bà chỉ đưa tay sang, đặt lên tay con trai. Bàn tay bà nhăn nheo, nhưng ấm.
Lan quay đi lau vội khóe mắt. Nam nhìn người lớn, chẳng hiểu hết, nhưng cảm được một điều: hôm nay nhà mình không lạnh.
Ngoài sân, gió thổi, lá tre xào xạc như tiếng kinh thì thầm.
Bữa cơm không có lời kinh thành tiếng. Nhưng có một lời kinh khác: lời kinh của sự kiên nhẫn. Lời kinh của những lần bà quét sân mà không than. Lời kinh của những món ăn nấu đúng vị con thích. Lời kinh của việc bà dọn phòng cho hai đứa mà không hỏi “đúng hay sai”. Lời kinh của việc bà bế Nam khi nó sốt, như ngày xưa bà bế Tín.
Chiều hôm ấy, bà Hường đi nhà thờ. Trước khi đi, bà quay lại nói: “Chủ nhật… nếu con rảnh… thì đi với mẹ.”
Tín không gắt. Nó chỉ ậm ừ, rồi nói: “Để con xem.”
Chữ “xem” ấy chưa phải là “đi”. Nhưng “xem” là một cánh cửa hé.
Bà Hường bước ra ngõ, lòng nhẹ như có ai cởi bớt một sợi dây thừng khỏi ngực. Bà biết hành trình còn dài. Biết những lời xì xào sẽ chưa hết. Biết luật đạo vẫn là luật, đời sống vẫn là đời sống. Nhưng bà cũng biết: hạt giống đã được gieo.
【Trung Tiến】
NGUỒN:
