
Gia đình tôi có sáu người, sống trong một căn nhà nhỏ lúc nào cũng thơm mùi gừng và mật mía. Từ ngày tôi còn rất bé, gian bếp ấy đã là trái tim của căn nhà – nơi ngọn lửa không chỉ nấu bánh cốm mà còn nuôi dưỡng tuổi thơ chúng tôi bằng tình thương và đức tin. Mọi chi phí học hành, từng cuốn vở, từng chiếc áo của anh em tôi đều được đổi bằng những mẻ cốm vàng Mẹ kỳ công nấu mỗi ngày. Trong làn khói bếp phảng phất mùi gừng ấm ấy, tuổi thơ chúng tôi lớn lên êm đềm như được ươm trong bàn tay của Chúa.
Cốm nhà tôi chỉ là thức quà quê giản dị, để trong những cái giỏ nhỏ, nhưng lại là niềm mong đợi của mọi đứa trẻ quê tôi mỗi khi Mẹ đi chợ về. Hồi nhỏ, tôi thường ngồi bên ngưỡng cửa nhìn Mẹ chọn nguyên liệu. Ánh mắt Mẹ dù hằn nhiều nếp nhăn vẫn luôn cẩn trọng như đang lựa từng hạt ân sủng. Mật mía được Mẹ nâng lên ngang mắt để xem có trong không; gừng là gừng vườn củ nhỏ nhưng thơm, được giã trong chiếc cối gỗ đã bạc màu. Gạo khang dân nổ trắng tinh, hạt nào hạt nấy tròn trĩnh. Khi nồi mật đặt lên bếp, không gian bỗng tĩnh lặng như một buổi chầu tối. Ánh lửa bùng khẽ dưới đáy nồi hắt lên gương mặt Mẹ một quầng sáng ấm như ánh nến trong nhà nguyện. Nhìn Mẹ lom khom khuấy mật, tôi đã từng nghĩ: căn bếp nghèo này chính là "bàn thờ" của gia đình, nơi Mẹ dâng từng giọt mồ hôi, từng nhịp thở, từng hy sinh không tên cho chúng tôi.
Mật mía sôi lên, những bong bóng nhỏ nổi rồi tan như những lời kinh thầm. Khi mật chuyển sang sắc vàng, Mẹ thả gừng vào; hương gừng lan ra như lời chúc lành. Rồi Mẹ thêm dầu và khuấy đều bằng đôi tay nứt nẻ vì nắng gió. Từng cử chỉ của Mẹ đều mềm nhưng chắc, tỉ mỉ mà hiền từ như thể Mẹ không chỉ làm bánh, mà đang thực hiện một bí tích của hiến dâng thầm lặng.
Khi mật đã tới, Mẹ đổ cốm vào và những nắm cốm trắng lập tức bừng lên sắc vàng mật mía. Ba bước đến tiếp phần ép khuôn, đôi tay rắn rỏi của Ba như người phụ giúp trong một "thánh lễ gia đình". Chúng tôi ngồi quanh, chờ được bẻ phần cốm cháy dính đáy nồi miếng cốm giòn nhất, ngọt nhất, như lễ vật nhỏ bé chúng tôi mong chờ sau giờ phụ mẹ. Có hôm trời lạnh, ăn xong, anh em tôi cuộn mình bên bếp lửa và ngủ quên. Ba khẽ cười bế từng đứa vào giường, còn Mẹ tiếp tục chuẩn bị cho phiên chợ sớm mai, gương mặt hiền trong ánh lửa liu riu.
Sáng tinh mơ, Ba dậy rất sớm chuẩn bị hàng cho Mẹ đem đi chợ. Anh em tôi đến trường với mùi cốm còn vương trên áo. Trưa về, khi cơm chưa kịp nấu, bánh cốm lại thành món cứu đói ngọt lành. Chỉ cần nghe tiếng xe Mẹ cọc cạch ở đầu sân là cả lũ ùa ra:
"Mẹ về rồi! Có bánh không mẹ?"
Mệt nhọc của Mẹ tan biến trong nụ cười ấy. Có ngày Mẹ cho chúng tôi vài nghìn lẻ, bỏ vào heo đất mà vui như có kho báu. Gian bếp ấy không chỉ nuôi thân xác chúng tôi, mà còn là trường học đầu tiên về nhân đức và đức tin. Ba Mẹ dạy chúng tôi nhóm lửa sao cho không cay mắt, chọn gạo nào nổ sẽ nở, chuẩn bị đồ nghề... và lớn hơn cả là dạy chúng tôi cầu nguyện: kinh tối, kinh sáng, những lời tạ ơn nhỏ bé. Giữa mùi gừng ấm và tiếng củi tí tách, đức tin của chúng tôi lớn lên từng ngày. Đôi khi, giữa đêm khuya, Mẹ khẽ đọc: "Kính mừng Maria đầy ơn phúc..." lời kinh ấy thấm vào khói bếp, vào hơi lửa, vào từng viên cốm. Đó là Bí tích đầu đời của tôi: bí tích lớn lên trong tình yêu và lời kinh của Mẹ.
Nay Ba Mẹ đã già. Tết về, chúng tôi lại quây quần bên bếp lửa cũ. Bếp vẫn đỏ, nồi mật vẫn thơm, nhưng tiếng cười con trẻ bây giờ là của con anh trai tôi. Ba trầm lặng như Thánh Giuse làm nhiều nói ít, siêng năng và bền bỉ. Mẹ vẫn thoăn thoắt khuấy mật dù tay đã run. Cả đời Ba Mẹ sống bằng yêu thương và hy sinh, bằng niềm tin tuyệt đối vào Chúa. Họ chưa bao giờ to tiếng với nhau. Sáng nào Ba cũng dậy sớm nấu cơm, rồi chở Mẹ đi lễ. Những điều giản dị ấy chính là Bí tích sống động của gia đình tôi.
Sau này, khi vào nhà dòng và được sai phục vụ người nghèo, người bệnh phong, trẻ em bị kỳ thị, những phận đời cùng khổ... tôi mới hiểu: tất cả những năm tháng làm cốm, bán cốm, chịu thiếu thốn hay bị từ chối không phải là bất hạnh. Đó là trường học của Chúa. Ngài nhào nặn tôi như Mẹ khuấy mật vào cốm: kiên trì, âm thầm, nhưng bền chắc. Nhờ vậy, khi đứng giữa người nghèo, tôi không xa lạ. Tôi hiểu họ, thương họ, và thấy Chúa nơi họ.
Nhìn lại hành trình dài từ căn bếp nhỏ bên nồi bánh cốm đến sứ vụ hôm nay lòng tôi chỉ biết thốt lên:
"Lạy Chúa, mọi sự đều là hồng ân."
Hương cốm ngày xưa không chỉ là mùi gạo, gừng và mật mía. Đó là hương của đức tin được luyện qua gian khó; là hương của hy vọng bé nhỏ mà không bao giờ tắt; là hương của tình gia đình âm thầm nhưng bền bỉ; và là hương của ơn Chúa phủ lên đời tôi. Bánh cốm không chỉ là quà quê đó là Bí tích của đời tôi, nơi Chúa dùng những điều nhỏ bé để biến đổi trái tim một con người.
【Minh Mẫn】
NGUỒN:
