NỖI LÒNG NGƯỜI DÂN TẠM CƯ
Tác giả: Trần Tú
Tiếng máy ủi gầm vang ngoài ngõ cắt đôi giấc ngủ chập chờn của cụ cố An. Cụ giật mình, theo thói quen đưa tay tìm tràng hạt dưới gối, rồi ngơ ngác nhìn quanh. Căn phòng trọ rộng chưa đầy mười lăm mét vuông nồng nặc mùi vôi mới và cái nóng hầm hập của mái tôn giáo xứ Ngô Thôn buổi trưa hè.
Mọi thứ đảo lộn kể từ ngày làng có lệnh di dời để phục vụ dự án chung. Làng Ngô Thôn cổ kính, nơi có ngôi thánh đường uy nghiêm mang danh Giáo phận Bắc Ninh, giờ chỉ còn là một đại công trường ngổn ngang gạch vụn.
Chị Maria Thắm – cháu dâu cụ, một sản phụ đang ở tháng thứ tám của thai kỳ – khệ nệ bê thau nước vào phòng. Gương mặt chị phờ phạc, mồ hôi bết vào tóc. Thấy cụ cố ngồi thẫn thờ, Thắm cố nở nụ cười, giọng dịu dàng:
— Cố tỉnh rồi ạ? Con lau mặt cho cố đỡ nực. Hôm nay hanh quá, bụi ngoài công trường cứ bay vào nhem nhuốc hết cả.
Cụ cố An không đón lấy khăn. Đôi mắt mờ đục của ông lão chín mươi tuổi hướng ra ô cửa sổ nhỏ xíu nhìn thẳng bãi đất trống – nơi mà ba ngày trước, ngôi nhà năm gian của tổ tiên cụ vừa bị san phẳng. Cụ nghẹn ngào, giọng run lên theo từng nhịp thở yếu ớt:
— Thắm ơi... Chiều rồi phải không con? Sao cố chưa nghe tiếng chuông nhà thờ? Đến giờ đọc kinh Truyền Tin rồi mà...
Thắm khựng lại, chiếc khăn trên tay bỗng chốc nặng trĩu. Chị quay mặt đi, giấu giọt nước mắt chực trào. Nhà thờ giáo xứ đã hạ giải tuần trước để chuẩn bị xây lại ở khu tái định cư. Nhưng khu đất mới vẫn chỉ là một bãi đất trống trên giấy tờ, còn người dân thì đã phải tản mác mỗi người một ngả, đi tạm cư khắp nơi. Chị nuốt nghẹn, quay lại vỗ nhẹ vào bàn tay nhăn nheo của cụ:
— Cố quên rồi sao... Nhà thờ mình hạ giải rồi cố ạ. Cha xứ bảo chúng ta tạm thời đọc kinh ở nhà. Chúa ở khắp mọi nơi mà cố.
Cụ cố An lắc đầu, hai dòng lệ già nua lăn dài trên những nếp nhăn xô lệch:
— Chúa ở khắp mọi nơi, cố biết... Nhưng tiếng chuông ấy là linh hồn của cái làng này. Chín mươi năm qua, chưa một ngày nào cố sống thiếu tiếng chuông. Sáng nghe chuông thức dậy đi lễ, trưa nghe chuông nghỉ tay cày, tối nghe chuông dâng linh hồn cho Chúa. Giờ không còn chuông, cố cứ ngỡ mình là kẻ mất hồn, đi lạc ở đâu chứ không phải ở quê mình nữa...
Đúng lúc đó, anh Giuse Túc – chồng Thắm – bước vào nhà, người đầy bụi đất và khói xe. Anh vừa đi giao nốt mấy bộ bàn ghế gỗ cũ của gia đình cho người ta mua lại với giá rẻ mạt. Thấy bầu không khí trùng xuống, Túc đặt chiếc nón bảo hiểm xuống bàn, bước đến cạnh cụ nội. Anh cố giữ giọng lạc quan:
— Cố ơi, hôm nay con gặp Cha xứ ở ủy ban. Cha bảo khu tái định cư đang được thúc đẩy nhanh lắm. Sắp tới, làng mình lại sum vầy, lại có nhà thờ mới to đẹp hơn, tiếng chuông lại vang vọng khắp vùng cho xem.
Cụ cố An nhìn đứa cháu trai, ánh mắt vừa thương cảm vừa chất chứa nỗi lo âu đau đáu:
— Túc à, các con còn trẻ, các con nhìn thấy tương lai trên giấy. Còn cố, cố chỉ nhìn thấy những gì tổ tiên để lại đang thành đống gạch vụn. Mảnh đất ấy, ông nội con, bố con, và cả con nữa... đều khóc tiếng khóc chào đời ở đó. Giờ ra đi, đến nơi tạm bợ này, cố chỉ sợ... sợ ngày trở lại còn xa quá, mà tuổi già của cố thì chẳng đợi được nữa.
Túc im lặng. Anh cúi đầu, lòng thắt lại. Câu hỏi của cụ cố cũng chính là nỗi day dứt không nguôi trong lòng anh bấy lâu nay. Đêm nào nằm trong căn phòng trọ chật hẹp này, nghe tiếng máy xúc gầm rú từ xa, anh cũng tự hỏi: “Bao giờ cuộc sống tạm cư này mới kết thúc? Rồi đứa con sắp chào đời của mình sẽ lớn lên ra sao khi ký ức đầu đời của nó không phải là bóng mát cây đa, là sân nhà thờ đổ bóng, mà là những phòng trọ thay đổi liên tục?”
Chiều mịt, gian phòng trọ nhỏ đón thêm bé Mai – đứa con gái đầu lòng sáu tuổi của Túc và Thắm đi học về. Con bé sà vào lòng cụ cố, ríu rít:
— Cố ơi! Hôm nay ở lớp tạm, các bạn cứ trêu con là “đồ không có nhà”. Con bảo nhà con ở Ngô Thôn đẹp lắm, có nhà thờ cao vút, nhưng các bạn bảo Ngô Thôn bị đập hết rồi. Có đúng không cố? Mai mốt mình có nhà mới, con có được rủ bạn về chơi không cố?
Câu hỏi ngây thơ của đứa trẻ như một nhát dao khía vào lòng ba người lớn. Thắm ôm con vào lòng, ngăn không cho con bé nói tiếp. Không gian rơi vào một khoảng lặng mênh mông, chỉ có tiếng thở dài của người già và tiếng gió rít qua khe cửa tôn tồi tàn.
Tối hôm đó là tối thứ Bảy. Cụ cố An được Túc đỡ ngồi thẳng dậy. Thắm ôm bụng bầu ngồi bên cạnh, tay dắt bé Mai. Túc hắng giọng, bắt nhịp:
— Nhân danh Cha, và Con, và Thánh Thần. Amen...
Giọng Túc run run. Khi câu kinh vừa bắt đầu, từ phía ngoài cửa sổ, tiếng máy ủi, máy khoan bỗng nhiên gầm lên dữ dội. Họ đang thi công ca đêm để kịp tiến độ giải phóng mặt bằng. Tiếng động cơ chát chúa, đục khoét vào không gian, át cả tiếng kinh cầu của gia đình nhỏ. Bé Mai sợ hãi nép chặt vào lòng mẹ. Thắm nhắm mắt lại, nước mắt âm thầm chảy xuống.
Nhưng cụ cố An không dừng lại. Cụ cố dồn hết chút sức tàn, cất tiếng đọc kinh to hơn, rõ hơn. Giọng cụ không còn run rẩy nữa, mà vang lên đầy xác tín:
— “Lạy Chúa, Chúa là nơi chúng con ẩn náu từ đời nọ qua đời kia. Trước khi núi non chưa sinh đẻ, địa cầu và vũ trụ chưa tạo thành, thì từ đời đời cho đến đời đời, Chúa vẫn là Thiên Chúa…”
Nhìn cụ nội, Túc cảm thấy một luồng điện chạy dọc sống lưng. Anh nhận ra, dù ngôi nhà bằng gạch đá đã mất, dù ngôi thánh đường thân yêu đã bị hạ giải, nhưng có một “ngôi đền thờ” khác không một bộ máy ủi nào có thể san phẳng được – đó là đức tin kiên cường, là bản sắc của người dân xứ đạo đang sống động trong huyết quản của người già này.
Túc và Thắm cùng hòa giọng với cụ. Ba thế hệ, trong căn phòng trọ chật hẹp, chắp tay trước ánh nến len lói, dùng lời kinh tiếng hát để đối chọi lại tiếng gầm rú của máy móc ngoài kia. Đó không phải là sự oán hận, mà là một sự hy sinh thầm lặng. Họ hiểu và sẵn sàng nhường lại mảnh đất cha ông vì sự phát triển chung, nhưng họ cũng đang dùng chính mạng sống mình để giữ lại những gì thiêng liêng nhất.
Kinh xong, cụ cố An vẫy Túc lại gần. Cụ đặt bàn tay khô gầy lên vai anh, thầm thì:
— Túc à, cố hiểu rồi. Làng Ngô Thôn của mình không mất đi đâu cả. Nó nằm ở đây này... Cụ chỉ tay vào ngực Túc, rồi chỉ vào bụng bầu của Thắm. — Mai này, khi con của các con lớn lên, dù ở phòng trọ hay ở khu tái định cư mới, con phải kể cho nó nghe về một giáo xứ có bề dày lịch sử, nơi cha ông nó đã sống đạo đức và kiên cường thế nào. Nhà thờ bằng gạch đá có thể xây lại, nhưng nhà thờ trong lòng người thì tuyệt đối không được để lung lay, con nhớ chưa?
Túc nghẹn ngào nắm lấy tay cụ:
— Con nhớ rồi cố. Con hứa sẽ chỉ cho thế hệ sau trọn vẹn ký ức về quê hương mình. Chúng con sẽ không để những gì cha ông xây dựng phai mờ theo những chuyến di cư đâu cố.
Cụ cố An mỉm cười, một nụ cười thanh thản hiếm hoi sau bao ngày u sầu. Cụ nhắm mắt lại, chìm vào giấc ngủ sâu.
Đêm ấy, ngoài kia bụi vẫn bay, tiếng máy vẫn nổ. Nhưng trong căn phòng trọ chật hẹp, có một ngọn lửa ấm áp vừa được thắp lên, bảo bọc lấy những kiếp người tạm cư, giúp họ kiên cường đi qua giông bão để hướng về ngày mai ổn định. Họ tin rằng, một ngày không xa, trên mảnh đất mới, tiếng chuông giáo xứ Ngô Thôn lại sẽ vang lên, thanh bình và kiêu hãnh.
– Tác giả: Trần Tú –

